lake victoria
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hồ Victoria: Hồ nước ngọt lớn nhất ở châu Phi và là hồ nước ngọt lớn thứ hai trên thế giới. Đây là một hồ chứa nước đầu nguồn cho sông Nile.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ Victoria nằm ở Đông Phi, giáp với Uganda, Tanzania và Kenya.)
- (Nhiều loài cá sống ở hồ Victoria, bao gồm cá rô phi sông Nile.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the shores of Lake Victoria": bờ hồ Victoria.
- The shores of Lake Victoria are home to millions of people. (Bờ hồ Victoria là nơi sinh sống của hàng triệu người.)
- "Lake Victoria basin": lưu vực hồ Victoria.
- The Lake Victoria basin is an important agricultural region. (Lưu vực hồ Victoria là một vùng nông nghiệp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lake (danh từ): hồ.
- A lake is a large body of water surrounded by land. (Hồ là một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.)
- Victoria (danh từ riêng): tên nữ hoàng Victoria của Anh, cũng là tên của nhiều địa danh khác.
- Victoria Falls is a famous waterfall in Africa. (Thác Victoria là một thác nước nổi tiếng ở châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Hồ nước ngọt lớn: không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "the source of the Nile": nguồn của sông Nile.
- Lake Victoria is considered one of the main sources of the Nile River. (Hồ Victoria được coi là một trong những nguồn chính của sông Nile.)